sụt lở

sụt lở

Sau trận mưa lớn, một phần núi đã sụt lở, chặn hoàn toàn con đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Sụp xuống, lở xuống một cách đột ngột với khối lượng lớn: Chỉ hiện tượng đất, đá, hoặc vật chất từ một sườn dốc, bờ sông, bờ biển, hoặc công trình bị mất ổn định trượt, đổ xuống.
    • Suy giảm, suy sụp một cách nghiêm trọng nhanh chóng (nghĩa ẩn dụ): Dùng để diễn tả sự sụp đổ, suy giảm mạnh về tinh thần, sức khỏe, kinh tế hoặc danh tiếng.
  2. Danh từ:

    • Hiện tượng đất đá bị sụp lở: Chỉ sự kiện, quá trình hoặc hậu quả của việc đất đá bị sụt xuống, lở xuống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau trận mưa lớn, một phần núi đã sụt lở, chặn hoàn toàn con đường.
    • Sức khỏe của ông ấy sụt lở nhanh chóng sau cơn bạo bệnh.
  • Danh từ:
    • Vụ sụt lở đấtmiền núi đã gây thiệt hại nghiêm trọng về người tài sản.
    • Các kỹ sư đang nghiên cứu để cảnh báo nguy cơ sụt lở ven sông.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sụt lở niềm tin": sự suy sụp, mất mát nghiêm trọng về lòng tin.
    • Vụ bối khiến cho niềm tin của công chúng vào tổ chức đó sụt lở hoàn toàn.
  • "sụt lở tinh thần": trạng thái tinh thần suy sụp, kiệt quệ.
    • Sau chuỗi thất bại liên tiếp, tinh thần của đội bóng gần như sụt lở.
Biến thể từ gần giống
  • Sụt (động từ): rơi xuống, giảm xuống (thường về mức độ, số lượng). dụ: , .
  • Lở (động từ): bong ra, trôi tuột xuống từng mảng. dụ: , .
  • Sạt lở (động từ/danh từ): gần nghĩa với "sụt lở", thường dùng cho hiện tượng đất đá trượt xuốngsườn dốc, bờ sông.
  • Trượt lở (động từ/danh từ): nhấn mạnh chế trượt của khối đất đá khi bị sụt lở.
Từ đồng nghĩa
  • Lở đất (danh từ): hiện tượng đất bị sạt lở.
  • Sạt (động từ, phương ngữ): lở, sụt (thường dùng trong "sạt lở").
  • Đổ sập (động từ): đổ xuống, sụp xuống (thường cho công trình).
Các cụm từ liên quan
  • Sụt lở đất đá: cụm từ chuyên môn chỉ hiện tượng này.
  • Nguy cơ sụt lở: mối đe dọa, khả năng có thể xảy ra sụt lở.
  • Khắc phục hậu quả sụt lở: hành động khắc phục sau khi sụt lở xảy ra.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Lòng tin sụt lở như đất chuồi": so sánh việc mất lòng tin nhanh chóng thảm khốc như đất bị sạt lở. (Chú thích: "chuồi" một từ cổ, phương ngữ có nghĩa tương tự "trượt", "lở").