sụt lở
Định nghĩa
Động từ:
- Sụp xuống, lở xuống một cách đột ngột và với khối lượng lớn: Chỉ hiện tượng đất, đá, hoặc vật chất từ một sườn dốc, bờ sông, bờ biển, hoặc công trình bị mất ổn định và trượt, đổ xuống.
- Suy giảm, suy sụp một cách nghiêm trọng và nhanh chóng (nghĩa ẩn dụ): Dùng để diễn tả sự sụp đổ, suy giảm mạnh về tinh thần, sức khỏe, kinh tế hoặc danh tiếng.
Danh từ:
- Hiện tượng đất đá bị sụp lở: Chỉ sự kiện, quá trình hoặc hậu quả của việc đất đá bị sụt xuống, lở xuống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận mưa lớn, một phần núi đã sụt lở, chặn hoàn toàn con đường.
- Sức khỏe của ông ấy sụt lở nhanh chóng sau cơn bạo bệnh.
- Danh từ:
- Vụ sụt lở đất ở miền núi đã gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản.
- Các kỹ sư đang nghiên cứu để cảnh báo nguy cơ sụt lở ven sông.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sụt lở niềm tin": sự suy sụp, mất mát nghiêm trọng về lòng tin.
- Vụ bê bối khiến cho niềm tin của công chúng vào tổ chức đó sụt lở hoàn toàn.
- "sụt lở tinh thần": trạng thái tinh thần suy sụp, kiệt quệ.
- Sau chuỗi thất bại liên tiếp, tinh thần của đội bóng gần như sụt lở.
Biến thể và từ gần giống
- Sụt (động từ): rơi xuống, giảm xuống (thường về mức độ, số lượng). Ví dụ: , .
- Lở (động từ): bong ra, trôi tuột xuống từng mảng. Ví dụ: , .
- Sạt lở (động từ/danh từ): gần nghĩa với "sụt lở", thường dùng cho hiện tượng đất đá trượt xuống ở sườn dốc, bờ sông.
- Trượt lở (động từ/danh từ): nhấn mạnh cơ chế trượt của khối đất đá khi bị sụt lở.
Từ đồng nghĩa
- Lở đất (danh từ): hiện tượng đất bị sạt lở.
- Sạt (động từ, phương ngữ): lở, sụt (thường dùng trong "sạt lở").
- Đổ sập (động từ): đổ xuống, sụp xuống (thường cho công trình).
Các cụm từ liên quan
- Sụt lở đất đá: cụm từ chuyên môn chỉ hiện tượng này.
- Nguy cơ sụt lở: mối đe dọa, khả năng có thể xảy ra sụt lở.
- Khắc phục hậu quả sụt lở: hành động khắc phục sau khi sụt lở xảy ra.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Lòng tin sụt lở như đất chuồi": so sánh việc mất lòng tin nhanh chóng và thảm khốc như đất bị sạt lở. (Chú thích: "chuồi" là một từ cổ, phương ngữ có nghĩa tương tự "trượt", "lở").